「生出」の正しい読み方は?

言い換え図鑑第6

Thay vì nói 「そのうち、ランチでも」

Hãy nói 「月末あたり、ランチしませんか?」

Lý do là:

Dù là đồng nghiệp hay bạn bè thì khi ra về thường hay chào nhau 「じゃあまたランチでもしましょう」 . Chỉ đơn giản 「さようなら」「またね」―→ 「社交辞令」

Nó là cách nói mang tính nửa vời dù muốn ăn trưa cùng nhau nhưng không thấy liên lạc sẽ có khả năng gây sự thất vọng cho đối phương 「あの人はいつも口先だけだ」

Nếu thật lòng 「本気で」 rủ đi ăn cùng nhau sẽ nói 「今度是非ランチしましょう。今月の下旬頃はご都合いかがですか?」 sẽ cụ thể hóa câu chuyện.

Nếu không phù hợp với lịch trình của đối phương nên thử đưa ra phương án thay thế「代案」 khác.

「本気」と「社交辞令」を勘違いしない。させないように意識しましょう。



Nhận xét